Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- thú vị, hấp dẫntính từA1Able to hold someone's attention or interest and make them want to learn or experience more.
- đáng chú ý, quan trọngtính từB2Relevant, important, or worthy of attention in a particular situation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- interestingDạng gốc (base form)
- more interestingSo sánh hơn (comparative)
- most interestingSo sánh nhất (superlative)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- it is interesting to do sththú vị khi làm gìIt will be interesting to see what happens.Sẽ thú vị khi xem điều gì sẽ xảy ra.
- interesting (that)…thú vị là…I find it interesting that she claims not to know him.Tôi thấy thú vị là cô ấy tỏ vẻ không biết anh ta.
- it is interesting (that)…thú vị là…It is interesting that you mention that.Thú vị là bạn lại nhắc đến điều đó.
- interesting about sthđiều thú vị về cái gìWhat is interesting about the speech is how modern it sounds.Điều thú vị về bài phát biểu là nó nghe rất hiện đại.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| find something interesting | Thấy cái gì thú vị | |
| interesting fact | Sự thật thú vị | |
| interesting idea | Ý tưởng thú vị | |
| particularly interesting | Đặc biệt thú vị | |
| sounds interesting | Nghe có vẻ thú vị | |
| interesting issue | Vấn đề đáng chú ý | |
| interesting story | Câu chuyện thú vị | |
| interesting to someone | Thú vị đối với ai đó |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Động từ (verb) 1
Mang thai
- Mang thai, có bầuPregnant. (used with situation and condition)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc interestingNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ?Cái này hay mà, đúng không?
- I’m .Tôi e là mình đang làm quá lên về tình trạng mang thai của bản thân.
- một bộ phim thú vị
Xuất hiện ở từ khác
- flattrái nghĩaCó nội dung hoặc sức hấp dẫn.
- interestdễ nhầmTính từ miêu tả tính chất hấp dẫn, lôi cuốn của một sự vật hoặc hiện tượng.
- interesteddễ nhầmMô tả điều khiến người ta hứng thú; interested mô tả người có hứng thú.