uninteresting
B1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không hay, không thú vị; không đáng chú ýtính từArousing little or no interest; boring or uneventful.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- uninterestingDạng gốc (base form)
- more uninterestingSo sánh hơn (comparative)
- most uninterestingSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| completely uninteresting | Hoàn toàn không thú vị | |
| find something uninteresting | Thấy cái gì tẻ nhạt | |
| rather uninteresting | Khá tẻ nhạt |
Nguồn gốc (etymology)
Xuất hiện ở từ khác
- interestingtrái nghĩaKhông có gì để giữ sự chú ý hoặc tạo hứng thú.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc uninterestingVí dụ
- , , , , , .Với nhiều người, vé tàu hỏa chỉ là một mảnh bìa cứng tẻ nhạt phải mua trước khi khởi hành, và một khi đã có, có thể nhét vào túi áo tiện lợi rồi quên bẵng đi, cho đến khi nhân viên đường sắt cẩn trọng yêu cầu xuất trình.
- I’ve . , .Bài học đắt giá nhất mà tôi học được khi làm nhà báo đó là ai cũng sẽ có hứng thú nếu bạn hỏi đúng câu hỏi. Nếu ai đó tẻ nhạt hoặc không có hứng thú, đó là do bạn.
- .Câu chuyện của anh ta thật tẻ nhạt.