Dịch

characterless

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không có đặc tính hoặc chất lượng phân biệttính từHaving no distinguishing character or quality.
  2. Thiếu hoặc không có cá tínhtính từLacking in or devoid of personality.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. characterlessDạng gốc (base form)
  2. more characterlessSo sánh hơn (comparative)
  3. most characterlessSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .
  • , , .
  • . — .

AI