characterless
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Không có đặc tính hoặc chất lượng phân biệttính từHaving no distinguishing character or quality.
- Thiếu hoặc không có cá tínhtính từLacking in or devoid of personality.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- characterlessDạng gốc (base form)
- more characterlessSo sánh hơn (comparative)
- most characterlessSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , , , .
- , , .
- . — .
Họ từ (word family)
cùng gốc characterlessNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha