Nghĩa chính
- Chồn mactetdanh từAny carnivorous mammal of the genus Martes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- martenDạng gốc (base form)
- martensSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| American martendanh từ | danh từ | Loài chồn thông Mỹ thuộc loài Martes Americaana, có nguồn gốc từ Alaska, Canada và vùng đông bắc Hoa Kỳ |
| pine martendanh từ | danh từ | Loài marten có nguồn gốc từ Bắc Âu, Martes martes |
| foul martendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với polecat |
| beech martendanh từ | danh từ | Chồn sồi |
| Japanese martendanh từ | danh từ | Con chồn Marten thuộc loài Martes melampus, được tìm thấy ở Nhật Bản và Hàn Quốc |
| yellow-throated martendanh từ | danh từ | Loài marten châu Á, Martes flavigula |
| stone martendanh từ | danh từ | Martes foina; beech marten.chưa dịch |
| Pacific marten | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , crow's , — — .Chồn cái làm tổ bằng cỏ giữa các tảng đá, trong hốc cây, hoặc dùng lại tổ quạ cũ bằng cách lót lại, rồi đẻ lứa bốn hoặc năm con—đôi khi số lượng thay đổi từ hai đến bảy—và mỗi năm ít nhất có hai lứa.
- .Chồn máctet là loài săn mồi phổ biến nhất và nhiều nhất trong số này ở đông nam Alaska.
- , .Mácten là một loài vật phổ biến, nhưng bạn hiếm khi thấy nó.
Họ từ (word family)
cùng gốc marten- martensiticallyTheo cách martensitictrạng từ
- martensiteDung dịch rắn của cacbon trong sắt; thành phần chính của thépdanh từ
- martensiticThuộc, chứa hoặc liên quan đến martensite, một cấu trúc tinh thể nhất định có thể xuất hiện trong thép trong một số điều kiện và đôi khi cũng có thể xuất hiện tự nhiên trong vật chất thiên thạch hoặc các mạch khoáng chấttính từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạimartren
- từ tiếng Pháp cổmartrine“marten fur”
- từ tiếng Hà Lan cổ*marthrīn“of marten fur”
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- martindễ nhầmchồn, loài thú có lông dày, không phải chim