Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foul marten
danh từ
(noun)
US
/ˈ
f
aʊ
l
ˈ
m
ɑ
ɹ.
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với polecat
danh từ
Synonym of polecat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foul marten
Dạng gốc
(base form)
foul marten
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
polecat
AI
1
Đồng nghĩa với polecat
1
Đồng nghĩa với polecat
1
Đồng nghĩa với polecat