Dịch

Marta

A1giống cái (feminine)danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
/ˈmaɾta/

Nghĩa chính

  1. Tên nữ Martadanh từ riênga female given name, equivalent to English Martha
  2. Mác-tadanh từ riêngMartha (biblical character)
  3. Chồn thôngdanh từmarten (mammal of the Martes genus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MartaDạng gốc (base form)
  2. martasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marta pescadoradanh từNgười câu cá (động vật)
marta cibelinadanh từsable (Martes zibellina)chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc Marta

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Đừng mong Marta chịu đầu hàng dễ dàng như vậy.
  • .Marta bảo tôi rằng sẽ gặp được bạn ở quán bar này.
  • .Marta chẳng có gì phải ghen tị với Fu Manchú cả.

AI