marta
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaɾta/nguồn
Nghĩa chính
- Marten (động vật có vú thuộc chi Martes)danh từmarten (mammal of the Martes genus)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- martaDạng gốc (base form)
- martasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| marta pescadoradanh từ | danh từ | Người câu cá (động vật) |
| marta cibelinadanh từ | danh từ | sable (Martes zibellina)chưa dịch |
Họ từ (word family)
cùng gốc martaNgôn ngữ khác
Tiếng Anh