Dịch

marta

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˈmaɾta/nguồn

Nghĩa chính

  1. Marten (động vật có vú thuộc chi Martes)danh từmarten (mammal of the Martes genus)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martaDạng gốc (base form)
  2. martasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

marta pescadoradanh từNgười câu cá (động vật)
marta cibelinadanh từsable (Martes zibellina)chưa dịch

Họ từ (word family)

cùng gốc marta

Ngôn ngữ khác

AI