Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
stone marten
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
s
t
əʊ
n
ˈ
m
ɑː
.
t
ə
n
/
US
/ˈ
s
t
oʊ
n
ˈ
m
ɑ
ɹ.
t
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Martes foina; beech marten.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
stone marten
Dạng gốc
(base form)
stone marten
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Martes foina
1
Martes foina
1
Martes foina