Dịch

stone marten

danh từ (noun)
UK/ˈstəʊn ˈmɑː.tən/US/ˈstoʊn ˈmɑɹ.tən/

Nghĩa chính

  1. Martes foina; beech marten.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. stone martenDạng gốc (base form)
  2. stone martensSố nhiều (plural)

AI