Dịch

martensite

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dung dịch rắn của cacbon trong sắt; thành phần chính của thépdanh từA solid solution of carbon in iron; the chief constituent of steel.
  2. Các cấu trúc tinh thể được hình thành bởi quá trình chuyển đổi martensiticdanh từAny crystal structure formed by a martensitic transition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. martensiteDạng gốc (base form)
  2. martensitesSố nhiều (plural)

AI