Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
beech marten
danh từ
(noun)
US
/ˈ
b
i
tʃ
ˈ
m
ɑ
ɹ.
t
ə
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chồn sồi
danh từ
Martes foina, a marten of Eurasia.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
beech marten
Dạng gốc
(base form)
beech marten
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
stone marten
house marten
white breasted marten
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
garduña
giống cái
Chồn sồi
AI
1
Chồn sồi
1
Chồn sồi
1
Chồn sồi