garduña
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaɾˈduɲa/nguồn
Nghĩa chính
- Chồn sồidanh từbeech marten
- Một đám đông hỗn loạn; một kẻ hèn hạ; một đám đôngdanh từa disorderly crowd; a rabble; a mob
- Một trò chơi trong đó một người tranh giành hoặc ném thứ gì đó một cách ngẫu nhiên để những người khác cạnh tranhdanh từa game in which a person scrambles or throws something at random for others to compete
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- garduñaDạng gốc (base form)
- garduñasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| a la garduña | Ngẫu nhiên; ngẫu nhiên hoặc ngẫu nhiên |