Dịch

garduña

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ɡaɾˈduɲa/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chồn sồidanh từbeech marten
  2. Một đám đông hỗn loạn; một kẻ hèn hạ; một đám đôngdanh từa disorderly crowd; a rabble; a mob
  3. Một trò chơi trong đó một người tranh giành hoặc ném thứ gì đó một cách ngẫu nhiên để những người khác cạnh tranhdanh từa game in which a person scrambles or throws something at random for others to compete

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. garduñaDạng gốc (base form)
  2. garduñasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

a la garduñaNgẫu nhiên; ngẫu nhiên hoặc ngẫu nhiên

AI