Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Chồn sươngdanh từAn often domesticated mammal (Mustela putorius furo) rather like a weasel, descended from the European polecat and often trained to hunt burrowing animals.
- Chồn chân đendanh từA black-footed ferret (Mustela nigripes).
- Người tìm kiếm cần mẫndanh từA diligent searcher.
- Săn bằng chồnđộng từTo hunt game with ferrets.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ferret (about/around) (for sth)lùng sục (tìm cái gì)
Cụm động từ (phrasal verb)
- ferretoutKhám phá một cái gì đó sau khi tìm kiếm
- ferretaboutĐồng nghĩa với ferret around
- ferretaroundTìm kiếm thứ gì đó bằng cách phân loại tài liệu hoặc (trong trường hợp thông tin) bằng cách nói chuyện với những người liên hệ và theo dõi khách hàng tiềm năng
Cụm từ khác (phrase)ferret-facedCủa một người, có khuôn mặt nhọn và nhọn gợi nhớ đến một con chồn sươngexercise the ferretCủa đàn ông: có quan hệ tình dục thâm nhậphob-ferretĐồng nghĩa với buckferret-badgerBất kỳ loài động vật ăn tạp nhỏ có ria mép nào thuộc chi Melogale, ở miền nam và miền đông châu Á, có đuôi rậm rạp và các mảng trắng hoặc vàng đặc biệt trên mặt đenreverse ferretSự thay đổi bất ngờ trong dòng xã luận của một tổ chức về một vấn đề nào đó, đặc biệt là vấn đề không thừa nhận quan điểm trước đóchutney ferretNgười đàn ông đồng tính
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dải băng buộc
- A tape of silk, cotton, or ribbon, used to tie documents, clothing, etc. or along the edge of fabric.
Ví dụ
- thủ tục hành chính rườm rà và dải băng xanh
- ! , , .Chủ Fer! Tôi sẽ "fer" hắn, "firk" hắn, và lục lọi hắn.
- .Anh ấy có một con chồn sương làm thú cưng.
Họ từ (word family)
cùng gốc ferretNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạifuret
- từ tiếng Pháp cổfuret
- từ tiếng Latinh bình dân*furittum“weasel, ferret”
danh từ
- mượn từ tiếng Ýfioretto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha