Dịch

hurón

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈɾon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chồn sươngdanh từferret

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hurónDạng gốc (base form)
  2. huronesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hurón menorGrison, Grison nhỏ (Galictis cuja)
hurón patagónicoChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc hurón

Ngôn ngữ khác

AI