hurón
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/uˈɾon/nguồn
Nghĩa chính
- Chồn sươngdanh từferret
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hurónDạng gốc (base form)
- huronesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hurón menor | Grison, Grison nhỏ (Galictis cuja) | |
| hurón patagónico | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc hurónNgôn ngữ khác
Tiếng Anh