Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferretto
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sunfua, dùng để tạo màu cho thủy tinh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
copper sulphide, used to colour glass.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
ferretto di Spagna
từ tiếng Latinh
ferrum
AI
1
Đồng sunfua
1
Đồng sunfua
1
Đồng sunfua