Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferrety
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Như chồn sương
tính từ
Ferretlike.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferrety
Dạng gốc
(base form)
more ferrety
So sánh hơn
(comparative)
most ferrety
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ferret
+
-y
AI
1
Như chồn sương
1
Như chồn sương
1
Như chồn sương