Nghĩa chính
- Chăm chỉtính từHard-working and persistent.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- industriousDạng gốc (base form)
- more industriousSo sánh hơn (comparative)
- most industriousSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| over-industrioustính từ | tính từ | Siêng năng quá mức |
| be as industrious as the day is longcụm từ | cụm từ | Hết sức cần cù |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiindustrieux
- từ tiếng Latinh muộnindustriosus“diligent, active, industrious”
- từ tiếng Latinhindustria“diligence, industry”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- hardworkingđồng nghĩaMang sắc thái trang trọng hơn, chỉ sự cần cù và chăm chỉ thường xuyên.
- industrialdễ nhầmcó nghĩa là cần cù, chăm chỉ, không liên quan đến ngành công nghiệp
- industrydễ nhầmTính từ mang nghĩa 'cần cù, siêng năng', liên quan đến nét nghĩa thứ ba của 'industry'.
- trabajadoresTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc industriousVí dụ
- .Anh ấy là một học sinh rất chăm chỉ ở trường.
- .Bạn rất chăm chỉ.
- .Loài hải ly rất chăm chỉ.