Dịch

diligent

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Siêng năng, chăm chỉtính từPerforming with industrious concentration; hard-working and focused.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diligentDạng gốc (base form)
  2. more diligentSo sánh hơn (comparative)
  3. most diligentSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

diligent effortNỗ lực bền bỉ
diligent searchCuộc tìm kiếm kỹ lưỡng
diligent studentHọc sinh chăm chỉ
diligent workerNgười lao động cần cù

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạidiligent
  2. từ tiếng Pháp cổdiligent
  3. từ tiếng Latinhdīligēns“careful, attentive, diligent”

Ví dụ

  • .Các nhà khoa học rất cần mẫn trong công việc của mình.
  • .Các bạn đều chăm chỉ.
  • .Tất cả các bạn đều chăm chỉ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI