Nghĩa chính
- Siêng năng, chăm chỉtính từPerforming with industrious concentration; hard-working and focused.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- diligentDạng gốc (base form)
- more diligentSo sánh hơn (comparative)
- most diligentSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| diligent effort | Nỗ lực bền bỉ | |
| diligent search | Cuộc tìm kiếm kỹ lưỡng | |
| diligent student | Học sinh chăm chỉ | |
| diligent worker | Người lao động cần cù |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạidiligent
- từ tiếng Pháp cổdiligent
- từ tiếng Latinhdīligēns“careful, attentive, diligent”
Ví dụ
- .Các nhà khoa học rất cần mẫn trong công việc của mình.
- .Các bạn đều chăm chỉ.
- .Tất cả các bạn đều chăm chỉ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Siêng năng
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc diligentNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- hardworkingđồng nghĩaChỉ sự siêng năng, tỉ mỉ và tận tâm trong công việc.
- trabajadoresTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 努力Tiếng Trungtương đương