aplicado
B2tính từ (adjective)động từ (verb)
/apliˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Đã áp dụngtính từapplied
- Siêng năng, chăm chỉtính từdiligent, studious
- Phân từ quá khứ của aplicarđộng từpast participle of aplicar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aplicadoDạng gốc (base form)
- aplicadísimoSo sánh nhất (superlative)
- aplicadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- aplicadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- aplicadaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| matemático aplicado | Nhà toán học ứng dụng | |
| matemáticas aplicadas | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- .Anh ấy là một học sinh chăm chỉ trong lớp.
- ¿ ?Bạn đã thoa thuốc mỡ hai lần hôm nay chưa?
- .Catarina chăm chỉ hơn María.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Siêng năng
Họ từ (word family)
cùng gốc aplicadoNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- trabajadoresđồng nghĩaNhấn mạnh sự cần cù, tập trung vào công việc được giao.
- 应用Tiếng Trungtương đương