Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplicador
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aplikaˈdoɾ/
Nghĩa chính
1
Dụng cụ bôi
danh từ
applicator
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aplicador
Dạng gốc
(base form)
aplicador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
applicator
Dụng cụ bôi, cây thoa
AI
1
Dụng cụ bôi
1
Dụng cụ bôi
1
Dụng cụ bôi