Dịch

diligently

C2trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cántrạng từIn a diligent manner, with appropriate effort, carefully.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diligentlyDạng gốc (base form)
  2. more diligentlySo sánh hơn (comparative)
  3. most diligentlySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .Thay vào đó, những chiếc túi rỗng được gấp gọn gàng vào các góc của chiếc vali xếp chưa đầy, chờ được nhét đầy những món đồ quen thuộc ở nhà.
  • .Bạn phải làm việc chăm chỉ.
  • .Cô ấy học tập chăm chỉ.

AI