Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
diligentemente
C2
trạng từ
(adverb)
/diliˌxenteˈmente/
Nghĩa chính
1
Siêng năng
trạng từ
diligently
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
diligencia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diligently
Siêng năng, cần cù, sốt sắng, mẫn cán
AI
1
Siêng năng
1
Siêng năng
1
Siêng năng