Dịch

diligencia

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/diliˈxenθja/nguồn

Nghĩa chính

  1. Siêng năngdanh từdiligence
  2. Việc vặtdanh từerrand
  3. Xe ngựa chở kháchdanh từstage-coach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. diligenciaDạng gốc (base form)
  2. diligenciasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc diligencia

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Siêng năng
Việc vặt
Xe ngựa chở khách
Khác

AI