Dịch

calesa

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlesa/

Nghĩa chính

  1. Xe ngựa chở kháchdanh từstage-coach

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. calesaDạng gốc (base form)
  2. calesasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Xe ngựa chở khách

Ngôn ngữ khác

AI