calesa
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaˈlesa/
Nghĩa chính
- Xe ngựa chở kháchdanh từstage-coach
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- calesaDạng gốc (base form)
- calesasSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Xe ngựa chở khách
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh