recado
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkado/nguồn
Nghĩa chính
- Tin nhắndanh từmessage
- Việc vặtdanh từerrand
- Nước sốt làm từ cà chuadanh từa tomato-based sauce
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| recado rojodanh từ | danh từ | Bột achiote (hỗn hợp các loại gia vị thường được sử dụng trong ẩm thực Maya) |
| hacer un recado | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Tin nhắn
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung