Dịch

recado

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/reˈkado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tin nhắndanh từmessage
  2. Việc vặtdanh từerrand
  3. Nước sốt làm từ cà chuadanh từa tomato-based sauce

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. recadoDạng gốc (base form)
  2. recadosSố nhiều (plural)
  3. recaditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

recado rojodanh từBột achiote (hỗn hợp các loại gia vị thường được sử dụng trong ẩm thực Maya)
hacer un recadoChưa có nghĩa

Ví dụ

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Tin nhắn

AI