Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
esperteza
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự siêng năng
danh từ
diligence
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
esperteza
Dạng gốc
(base form)
esperteza
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
diligence
Tính siêng năng
AI
1
Sự siêng năng
1
Sự siêng năng
1
Sự siêng năng