Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- La ó, chế nhạodanh từA derisive cry or shout.
- Tiếng cú kêudanh từThe cry of an owl.
- Trò vui, người vui tínhdanh từA fun event or person.
- Cú kêuđộng từTo make a hoo, the cry of an owl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- hoot at sb/sthbấm còi với ai/cái gìWhy did he hoot at me?Tại sao anh ta lại bấm còi với tôi?
- hoot sthbấm cái gìPassing motorists hooted their horns.Những người lái xe đi ngang qua đã bấm còi của họ.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)give a hootQuan tâm đến; đặt giá trị trên một cái gì đóowl hootTiếng kêu hoặc tiếng kêu của cúhoot owlĐồng nghĩa với barred owlpant-hootPhát ra một âm thanh phức tạp bắt đầu một cách lặng lẽ và dần dần phát triển thành một chuỗi các tiếng kêu và la héthoot it upCó một khoảng thời gian vui vẻ tại một bữa tiệc hoặc buổi họp mặt, đặc biệt là một sự kiện ồn ào, sôi động hoặc hào hứnghoot owl shiftCa làm việc rất muộn
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Chút xíu
- Chút xíu, mảy mayA small particle; a whit or jot.
Xuất hiện ở từ khác
- damnđồng nghĩaThường dùng trong 'not give a hoot', nhẹ nhàng hơn damn.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc hootNguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạihouten
- từ Old Swedishhuta“to cast out in contempt”
danh từ
- mượn từ tiếng Maoriutu“payment, revenge, payback”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Màn biểu diễn của tôi vấp phải những tiếng la ó chế nhạo từ đám đông.
- . , !Tôi nghe thấy tiếng cú kêu. Hô, hô!
- ! .Bữa tiệc cuối tuần vui cực kỳ! Cảm ơn vì lời mời nhé.