Dịch

hoot

B2danh từ (noun)động từ (verb)
AU/hʉːt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 5 nghĩa
  1. La ó, chế nhạodanh từA derisive cry or shout.
  2. Tiếng cú kêudanh từThe cry of an owl.
  3. Trò vui, người vui tínhdanh từA fun event or person.
  4. Cú kêuđộng từTo make a hoo, the cry of an owl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hootNguyên thể (infinitive)
  2. hootsSố nhiều (plural)
  3. hootedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. hootingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • hoot at sb/sthbấm còi với ai/cái gìWhy did he hoot at me?Tại sao anh ta lại bấm còi với tôi?
  • hoot sthbấm cái gìPassing motorists hooted their horns.Những người lái xe đi ngang qua đã bấm còi của họ.

5 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 3
Chút xíu
  1. Chút xíu, mảy mayA small particle; a whit or jot.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạihouten
  2. từ Old Swedishhuta“to cast out in contempt”
danh từ
  1. mượn từ tiếng Maoriutu“payment, revenge, payback”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Màn biểu diễn của tôi vấp phải những tiếng la ó chế nhạo từ đám đông.
  • . , !Tôi nghe thấy tiếng cú kêu. Hô, hô!
  • ! .Bữa tiệc cuối tuần vui cực kỳ! Cảm ơn vì lời mời nhé.

AI