Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hoot owl shift
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ca làm việc rất muộn
danh từ
A very late shift of work.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hoot owl shift
Dạng gốc
(base form)
hoot owl shift
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ca làm việc rất muộn
1
Ca làm việc rất muộn
1
Ca làm việc rất muộn