Dịch

gates là số nhiều của gate

gate

A2danh từ (noun)động từ (verb)
UK/ˈɡeɪ̯t/US/ɡeːt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 25 nghĩa
  1. Cổngdanh từA doorlike structure outside a house.
  2. Cổng, lối đidanh từA doorway, opening, or passage in a fence or wall.
  3. Thanh chắn, rào chắndanh từA movable barrier.
  4. Nhốt kín, giam giữđộng từngoại động từ (transitive)To keep something inside by means of a closed gate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gateNguyên thể (infinitive)
  2. gatesSố nhiều (plural)
  3. gatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. gatingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • outside a gatebên ngoài cổngStudents were still standing outside the school gates.Học sinh vẫn đứng bên ngoài cổng trường.
  • at a gatetại cổngA crowd gathered at the factory gates.Một đám đông tụ tập tại cổng nhà máy.
  • gate to sthcổng dẫn đến cái gì
  • through a gatequa cổngWe drove through the palace gates.Chúng tôi lái xe qua cổng cung điện.

25 nghĩa khác

Danh từ (noun) 20
Động từ (verb) 5
Cửa ra máy bay
  1. Cửa ra máy bay, cửa lên máy bayA passageway (as in an air terminal) where passengers can embark or disembark.

Ví dụ

  • .Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
  • .Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.
  • .Thanh chắn trước đoạn đường ray giao cắt đã nâng lên sau khi đoàn tàu chạy qua.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cổng
Cửa ngõ
Cổng logic
Khác

Nguồn gốc (etymology)

danh từ, động từ
  1. từ tiếng Anh trung đạigate
  2. từ tiếng Anh cổġeat
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*gat
danh từ
  1. từ tiếng Bắc Âu cổgata
  2. từ tiếng German nguyên thủy*gatwǭ

Cùng gốc (doublet)gait

AI