gates là số nhiều của gate
Nghĩa chính
Thêm 25 nghĩa- Cổngdanh từA doorlike structure outside a house.
- Cổng, lối đidanh từA doorway, opening, or passage in a fence or wall.
- Thanh chắn, rào chắndanh từA movable barrier.
- Nhốt kín, giam giữđộng từngoại động từ (transitive)To keep something inside by means of a closed gate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- outside a gatebên ngoài cổngStudents were still standing outside the school gates.Học sinh vẫn đứng bên ngoài cổng trường.
- at a gatetại cổngA crowd gathered at the factory gates.Một đám đông tụ tập tại cổng nhà máy.
- gate to sthcổng dẫn đến cái gì
- through a gatequa cổngWe drove through the palace gates.Chúng tôi lái xe qua cổng cung điện.
Cụm động từ (phrasal verb)
25 nghĩa khác
Danh từ (noun) 20
Động từ (verb) 5
Cửa ra máy bay
- Cửa ra máy bay, cửa lên máy bayA passageway (as in an air terminal) where passengers can embark or disembark.
Ví dụ
- .Cái cổng bị đóng cả năm trời nay.
- .Anh ấy dẫn ngựa của anh ấy ra cổng.
- .Thanh chắn trước đoạn đường ray giao cắt đã nâng lên sau khi đoàn tàu chạy qua.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc gate- gatewayCổng ra vàodanh từ, động từB2
- gatekeeperNgười kiểm soát, bộ phận kiểm soátdanh từB2
- gatehouseNhà gác cổng, nhà cổngdanh từC1
- gatekeepingHành động hoặc quá trình hạn chế sự tham gia của một bên khác vào một bản sắc chung hoặc một hoạt động, thường là do sự nhỏ nhen, oán giận, ích kỷ, tự mãn hoặc bảo vệ quá mứcdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
danh từ, động từ
- từ tiếng Anh trung đạigate
- từ tiếng Anh cổġeat
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*gat
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- doordễ nhầmchỉ cổng lớn ở ngoài trời, rào chắn bao quanh sân vườn hoặc khu đất, không phải cửa phòng hay cửa nhà