Dịch

fudge

C1danh từ (noun)động từ (verb)thán từ (interjection)

Nghĩa chính

Thêm 11 nghĩa
  1. Kẹo ngọt mềmdanh từkhông đếm được (uncountable)A type of very sweet candy or confection, usually made from sugar, butter, and milk or cream.
  2. Kẹo mềm sô-cô-ladanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Chocolate fudge.
  3. Nói lảng tránh, trả lời ỡm ờđộng từnội động từ (intransitive)To try to avoid giving a direct answer.
  4. Khỉ thật, chết tiệtthán từUsed in place of fuck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fudgeNguyên thể (infinitive)
  2. fudgesSố nhiều (plural)
  3. fudgedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fudgingPhân từ I (present participle)
  5. fudgerNgười làm (agent noun)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • fudge sthnói lập lờ, né tránh điều gìPoliticians are often very clever at fudging the issue.Các chính trị gia thường rất khéo léo trong việc nói lập lờ về vấn đề này.
  • fudge on sthnói lập lờ về điều gìThey simply fudged on the details.Họ đơn giản là đã nói lập lờ về các chi tiết.

11 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 4
Thán từ (interjection) 1
Chuyện nhảm nhí
  1. không đếm được (uncountable)Chuyện nhảm nhí, lời vô nghĩaLight or frothy nonsense.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Chuyện nhảm nhí
Chuyện bịa đặt
Xào xáo

Ví dụ

  • ? !Bạn đã thử kẹo mềm vị vani chưa? Ngon lắm đấy!
  • , .Khi tôi hỏi liệu họ có đến bữa tiệc không, họ đã trả lời ỡm ờ.
  • ?Bạn có khai gian tuổi không đấy?

AI