puya
C2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈpuja/
Nghĩa chính
- Mũi nhọn trên đầu vara (thương của đấu bò)danh từsharp point on the tip of the vara (bullfighter's lance)
- Đi chung với nhau; chế nhạodanh từjibe; taunt
- Fudge (ngôn ngữ của thán từ puta (“chết tiệt!”))thán từfudge (euphemism of the interjection puta (“fuck!”))
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- puyaDạng gốc (base form)
- puyasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- ¡ , !
- ¡! ¡ !
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa