Dịch

puya

C2giống cái (feminine)danh từ (noun)thán từ (interjection)
/ˈpuja/

Nghĩa chính

  1. Mũi nhọn trên đầu vara (thương của đấu bò)danh từsharp point on the tip of the vara (bullfighter's lance)
  2. Đi chung với nhau; chế nhạodanh từjibe; taunt
  3. Fudge (ngôn ngữ của thán từ puta (“chết tiệt!”))thán từfudge (euphemism of the interjection puta (“fuck!”))

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. puyaDạng gốc (base form)
  2. puyasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • ¡ , !
  • ¡! ¡ !

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc puya

AI