Nghĩa chính
- Vô giá trịtính từkhông so sánh (not comparable)Not deserving serious consideration; unimportant; useless, worthless.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| shit for the birdsdanh từ | danh từ | Một cái gì đó không đáng được xem xét nghiêm túc; tài liệu hoặc chuyện vặt vô giá trị |
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- : " , . ."
- .
- .