mísero
C1tính từ (adjective)
/ˈmiseɾo/
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Bất hạnh, đáng thương, khốn khổtính từunfortunate, poor, wretched, pitiful
- Bo bo như thần giữ củatính từstingy, miserly
- Có giá trị nhỏ, vô giá trịtính từof small value, worthless, null
- Bi kịch, đáng tiếctính từtragic, unfortunate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)3 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 3
Khốn khổ
- Khốn khổ, bất hạnhmiserable, unhappy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung