miserable
B2tính từ (adjective)
/miseˈɾable/nguồn
Nghĩa chính
- Khốn khổ, bất hạnhtính từmiserable
- Nghèo khó, bần cùngtính từpoor
- Keo kiệt, bủn xỉntính từgreedy, stingy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- miserableDạng gốc (base form)
- miserablesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| estado miserable | Trạng thái khốn khổ | |
| persona miserable | Người khốn khổ | |
| sentirse miserable | Cảm thấy khốn khổ | |
| vida miserable | Cuộc sống khốn khổ |
Ví dụ
- ¡ !Các người thật lợi dụng và thật khốn khổ!
- .Chỉ rơi một vài giọt đáng thương.
- , .Đúng là anh ấy giàu, nhưng anh ấy là một kẻ khốn khổ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nghèo khó