Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
miserablemente
C1
trạng từ
(adverb)
/miseˌɾableˈmente/
Nghĩa chính
1
Khốn khổ
trạng từ
miserably
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
miserably
Khốn khổ, thảm hại
AI
1
Khốn khổ
1
Khốn khổ
1
Khốn khổ