Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- Khối cầu lửa, cầu lửadanh từA ball of fire, especially one associated with an explosion, or (fiction, mythology) thrown as a weapon.
- Người năng nổ, nhiệt huyếtdanh từA feisty, strong-willed person.
- Cực kỳ xuất sắc, tuyệt vờitính từkhông so sánh (not comparable)Excellent, terrific.
- Tấn công bằng cầu lửađộng từngoại động từ (transitive)To attack (someone or something) with balls of fire.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fireballNguyên thể (infinitive)
- fireballsSố nhiều (plural)
- fireballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- fireballingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Earth-grazing fireballdanh từ | danh từ | Sao băng rất sáng đi vào bầu khí quyển Trái đất và rời đi lần nữa |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 3
Cú ném bóng nhanh
- Synonym of fastball (“a high-speed pitch of a baseball”).
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fireballTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , , .Anh ấy đưa tay ra ở tư thế phòng thủ, nhưng dù vậy, quả cầu lửa đã hất văng cả ba người họ là Kylie, Percival và Kelly vào tường.
- . , .Gia đình cô ấy có rất nhiều tiền. Tôi chưa từng gặp cô ấy, nhưng chắc hẳn cô ấy là một người rất năng nổ.
- " ," . " ?" / "," .Giúp một tay đi, Mack nói. Thế nào rồi? Tuyệt vời, Eddie nói.