fatalities là số nhiều của fatality
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Định mệnh, sự an bàidanh từThe state proceeding from destiny; invincible necessity, superior to, and independent of, free and rational control.
- Nguy cơ tử vong, hiểm họadanh từTendency to death, destruction or danger, as if by decree of fate.
- Thiên mệnh, định mệnh khắc nghiệtdanh từThat which is decreed by fate or which is fatal; a fatal event.
- Cái chết, tử vongdanh từDeath.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fatalityDạng gốc (base form)
- fatalitiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fatality ratedanh từ | danh từ | Số người chết trong một số trường hợp |
| case fatality ratedanh từ | danh từ | Tỷ lệ phần trăm thu được bằng cách chia số ca tử vong cho số ca được xác nhận (chẩn đoán) (người mắc bệnh) mắc một căn bệnh |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Tai nạn chết người
- An accident that causes death.
Ví dụ
- , ?Tôi có thể nói gì, hay nghĩ gì về thảm kịch kinh hoàng này đây?
- ...cảm giác giống như vừa suýt gặp tai nạn giao thông chết người và sau đó không thể ngừng run rẩy...
- 100% .Cuộc sống có tỷ lệ tử vong 100%.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc fatalityXuất hiện ở từ khác
- lossđồng nghĩaThường dùng cho ca tử vong trong tai nạn và mang giọng trang trọng.