Dịch

courts là số nhiều của court

court

A2danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp
UK/ˈkɔːt/nguồnUS/ˈkɔɹt/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 13 nghĩa
  1. tòa án, phiên tòadanh từA2the place where legal trials take place and crimes or disagreements are judged
  2. sân, sân đấudanh từA2an area marked with lines for playing games such as tennis, basketball, or badminton
  3. triều đình, hoàng cung, cung điệndanh từB1the official home of a monarch, or the monarch along with their family and councilors
  4. sân trong, khoảng sândanh từB2an open area enclosed by walls or buildings

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. courtNguyên thể (infinitive)
  2. courtsSố nhiều (plural)
  3. courtedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. courtingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • in courtở tòa ánRelatives of the victims were in court.Người thân của các nạn nhân đã có mặt ở tòa án.
  • to courtra tòaThey took their landlord to court for breaking the contract.Họ đã đưa chủ nhà ra tòa vì vi phạm hợp đồng.
  • out of courtngoài tòa ánThe case was settled out of court.Vụ việc đã được giải quyết ngoài tòa án.
  • before the courttrước tòa ánThis evidence was not put before the court.Bằng chứng này không được đưa ra trước tòa án.
  • on courttrên sânHe won after only 52 minutes on court.Anh ấy thắng sau chỉ 52 phút trên sân.
  • off courtngoài sânThe players are good friends off court and train together.Các vận động viên là bạn tốt ngoài sân và tập luyện cùng nhau.

Cụm từ (phrase)

appear in courtHầu tòa
court disasterChuốc lấy thảm họa
court orderdanh từÁn lệnh
supreme courtdanh từTòa án tối cao
take someone to courtKiện ai ra tòa
tennis courtdanh từSân quần vợt
basketball courtdanh từSân bóng rổ
royal courtTriều đình hoàng gia

13 nghĩa khác

Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 7
Ngõ cụt
  1. Ngõ cụt, hẻm cụtA street with no outlet, a cul-de-sac.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phòng xử án

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicourt
  2. từ tiếng Pháp cổcort
  3. từ tiếng Latinh muộncōrs

Cùng gốc (doublet)cohort

Ví dụ

  • .Nhiều tội phạm khét tiếng đã bị đưa ra xét xử tại phòng xử án này.
  • .Câu lạc bộ thể thao địa phương có sáu sân tennis và hai sân bóng quần.
  • .Các quý tộc đã đến yết kiến nữ hoàng tại hoàng cung của người.

AI