courts là số nhiều của court
Nghĩa chính
Thêm 13 nghĩa- tòa án, phiên tòadanh từA2the place where legal trials take place and crimes or disagreements are judged
- sân, sân đấudanh từA2an area marked with lines for playing games such as tennis, basketball, or badminton
- triều đình, hoàng cung, cung điệndanh từB1the official home of a monarch, or the monarch along with their family and councilors
- sân trong, khoảng sândanh từB2an open area enclosed by walls or buildings
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- in courtở tòa ánRelatives of the victims were in court.Người thân của các nạn nhân đã có mặt ở tòa án.
- to courtra tòaThey took their landlord to court for breaking the contract.Họ đã đưa chủ nhà ra tòa vì vi phạm hợp đồng.
- out of courtngoài tòa ánThe case was settled out of court.Vụ việc đã được giải quyết ngoài tòa án.
- before the courttrước tòa ánThis evidence was not put before the court.Bằng chứng này không được đưa ra trước tòa án.
- on courttrên sânHe won after only 52 minutes on court.Anh ấy thắng sau chỉ 52 phút trên sân.
- off courtngoài sânThe players are good friends off court and train together.Các vận động viên là bạn tốt ngoài sân và tập luyện cùng nhau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| appear in court | Hầu tòa | |
| court disaster | Chuốc lấy thảm họa | |
| court orderdanh từ | danh từ | Án lệnh |
| supreme courtdanh từ | danh từ | Tòa án tối cao |
| take someone to court | Kiện ai ra tòa | |
| tennis courtdanh từ | danh từ | Sân quần vợt |
| basketball courtdanh từ | danh từ | Sân bóng rổ |
| royal court | Triều đình hoàng gia |
13 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Động từ (verb) 7
Ngõ cụt
- Ngõ cụt, hẻm cụtA street with no outlet, a cul-de-sac.
Họ từ (word family)
cùng gốc courtNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicourt
- từ tiếng Pháp cổcort
- từ tiếng Latinh muộncōrs
Cùng gốc (doublet)cohort
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Nhiều tội phạm khét tiếng đã bị đưa ra xét xử tại phòng xử án này.
- .Câu lạc bộ thể thao địa phương có sáu sân tennis và hai sân bóng quần.
- .Các quý tộc đã đến yết kiến nữ hoàng tại hoàng cung của người.
Xuất hiện ở từ khác
- fielddễ nhầm, đồng nghĩachỉ sân thi đấu của các môn thể thao có ranh giới kẻ vạch cố định như tennis, bóng rổ, cầu lông, trong khi field dùng cho sân bãi ngoài trời rộng hơn
- judgedễ nhầmCourt là tòa án hoặc cơ quan tư pháp; judge là người đảm nhiệm chức năng xét xử.
- seeđồng nghĩatheo đuổi và tìm cách kết hôn với một người; cách dùng trang trọng hoặc cổ.
- 场Tiếng Trungtương đương