convictions là số nhiều của conviction
Nghĩa chính
- Sự kết ándanh từđếm được (countable)A firmly held belief.
- Phán quyết có tội, sự kết ándanh từđếm được (countable)A judgement of guilt in a court of law.
- Sự tin chắc, sức thuyết phụcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being wholly convinced.
- Tình trạng bị kết tộidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being found or proved guilty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- convictionDạng gốc (base form)
- convictionsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- conviction for sthkết án về việc gìShe has six previous convictions for theft.Cô ấy có sáu tiền án về tội trộm cắp.
- on convictionkhi kết ánan offence that carries, on conviction, a sentence of not more than five years’ imprisonmentmột tội danh khi kết án có mức án không quá năm năm tù
- conviction that…niềm tin rằng…We were sustained by the conviction that all would be well in the end.Chúng tôi được duy trì bởi niềm tin rằng cuối cùng mọi chuyện sẽ ổn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| self-convictiondanh từ | danh từ | Sự kết án xuất phát từ ý thức, kiến thức hoặc lời thú tội của chính mình |
| carry convictionđộng từ | động từ | Thuyết phục; mang dấu ấn của sự thật |
| certificate of no criminal convictiondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với certificate of conduct |
| felony conviction | Kết án trọng tội | |
| pièce de conviction | Tang vật buộc tội được trưng bày làm bằng chứng trong một vụ án hình sự | |
| uphold a conviction | Y án kết tội | |
| wrongful conviction | Kết án oan sai | |
| overturn a conviction | Hủy bỏ bản án |
Ví dụ
- intellectual's .Bản chất công việc của trí thức là phải sử dụng kiến thức và niềm tin của chính mình khi thực hiện nhiệm vụ hàng ngày.
- . .Ông nói Robins chưa từng vướng vào vòng lao lý trước đây và không có tiền án tiền sự nào. Ngồi tù sẽ gây ra tác động bất lợi cho cô và ba đứa con vì cô là người chăm sóc chính.
- : , .Các phép loại suy được sử dụng để hỗ trợ sự thuyết phục: Ẩn dụ, như phương tiện minh họa.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc convictionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiconviction
- từ tiếng Anglo-Normanconviction
- từ tiếng Latinhconvictiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung