proscription
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự cấm đoándanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A prohibition.
- Sắc lệnh trừng phạt người La Mã cổdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Decree of condemnation toward one or more persons, especially in the Roman antiquity.
- Hành động cấm hoặc kết quả của nódanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of proscribing, or its result.
- Nghị định hoặc luật cấmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A decree or law that prohibits.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proscriptionDạng gốc (base form)
- proscriptionsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
cùng gốc proscriptionĐồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiproscripcion
- từ tiếng Latinhprōscrīptiō
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , [...]Ông ấy hoàn toàn không bị phản đối vì những người dũng cảm nhất đã ngã xuống trong trận chiến hoặc trong cuộc sắc lệnh trừng phạt.