Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
deproscription
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hành động giải phóng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The act of deproscribing.
AI
1
Hành động giải phóng
1
Hành động giải phóng
1
Hành động giải phóng