Dịch

forbode

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự cấm đoán; một lệnh cấm một điềudanh từA forbidding, a prohibition; a command forbidding a thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forbodeDạng gốc (base form)
  2. forbodesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

for-bode

  1. từ tiếng Anh trung đạiforbode
  2. từ tiếng Anh cổforbod“a forbidding, prohibition”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*frabudą“prohibition”
động từ
  1. từ tiếng Anh cổforbēad

AI