Dịch

attaintment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đạt được, sự đạt được; niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attainder, attainture; conviction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attaintmentDạng gốc (base form)
  2. attaintmentsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • wife's , ; , , .
  • , , ; : […]

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI