attaintment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đạt được, sự đạt được; niềm tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Attainder, attainture; conviction.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- attaintmentDạng gốc (base form)
- attaintmentsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- wife's , ; , , .
- , , ; : […]