Dịch

attaint

danh từ (noun)tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Vết thương ở chân ngựa do bị đánhdanh từA wound on the leg of a horse caused by a blow.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. attaintDạng gốc (base form)
  2. attaintsSố nhiều (plural)

7 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Tính từ (adjective) 2
Động từ (verb) 3
Cú đánh hoặc đòn tấn công
  1. Cú đánh hoặc đòn tấn công, đặc biệt là trong cuộc đấu thươngA blow or strike, especially in jousting.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiatteinte
  2. từ tiếng Pháp cổateint

Ví dụ

  • , king’s , ; , , , .
  • ,
  • . — — , traitorʼs .

AI