persuasión
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/peɾswaˈsjon/
Nghĩa chính
- Sự thuyết phục, tài thuyết phụcdanh từpersuasion
- Sự dụ dỗ, sự xúi giụcdanh từinducement
- Niềm tin, sự xác tíndanh từconviction
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- persuasiónDạng gốc (base form)
- persuasionesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Bốn từ đó không chỉ chứa đựng nhiều thông tin phức tạp mà còn mang sức thuyết phục của một câu tục ngữ.
- .Tài thuyết phục của anh ấy luôn mang lại kết quả.
Xuất hiện ở từ khác
- sellTiếng Anhtương đương