Dịch

inducement

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự khuyến khích, sự khích lệdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An incentive that helps bring about a desired state.
  2. Sự dụ dỗ, sự mua chuộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)In some contexts, this can imply bribery.
  3. Phần dẫn nhập, lời mở đầudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An introductory statement of facts or background information.
  4. Việc thêm cảng vào hành trình tàudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of placing a port on a vessel's itinerary because the volume of cargo offered at that port justifies the cost of routing the vessel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inducementDạng gốc (base form)
  2. inducementsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • inducement to sb (to do sth)sự khuyến khích ai (làm gì)financial inducements to international firms to invest herecác ưu đãi tài chính khuyến khích các công ty quốc tế đầu tư vào đây
  • inducement (for sb) (to do sth)sự khuyến khích (cho ai) (làm gì)There is little inducement for them to work harder.hầu như không có sự khuyến khích nào để họ làm việc chăm chỉ hơn.

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Những chính sách này nhằm thay đổi các yếu tố xúi giục phạm tội bằng cách tạo việc làm cho thanh thiếu niên.
  • sự gây ngủ
  • , , .Việc đánh đòn, đặc biệt là ở người phương Đông, được coi là một sự kích thích tình dục không kém gì bất kỳ hình thức thuốc kích dục nào khác.

AI