Dịch

self-conviction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự kết án xuất phát từ ý thức, kiến thức hoặc lời thú tội của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Conviction proceeding from one's own consciousness, knowledge, or confession.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI