self-conviction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự kết án xuất phát từ ý thức, kiến thức hoặc lời thú tội của chính mìnhdanh từkhông đếm được (uncountable)Conviction proceeding from one's own consciousness, knowledge, or confession.
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , , .