Nghĩa chính
- Bẩm sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a trait or a disease, present since birth.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congenital abnormality | Dị tật bẩm sinh | |
| congenital condition | Tình trạng bệnh bẩm sinh | |
| congenital defect | Khuyết tật bẩm sinh | |
| congenital disorderdanh từ | danh từ | Rối loạn bẩm sinh |
| congenital heart diseasedanh từ | danh từ | Bệnh tim bẩm sinh |
| congenital heart defectdanh từ | danh từ | Dị tật tim bẩm sinh |
| congenital amputeedanh từ | danh từ | Người sinh ra đã bị cắt cụt một phần hoặc toàn bộ một hoặc nhiều chi |
| congenital analgesiadanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp mà một người không thể cảm nhận được và chưa bao giờ cảm thấy đau đớn về thể xác |
Họ từ (word family)
cùng gốc congenitalNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Bệnh của tôi là bẩm sinh.
- .Robert mắc bệnh tim bẩm sinh.
- .Tom có dị tật tim bẩm sinh.