Dịch

congenital

C1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Bẩm sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Of a trait or a disease, present since birth.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

congenital abnormalityDị tật bẩm sinh
congenital conditionTình trạng bệnh bẩm sinh
congenital defectKhuyết tật bẩm sinh
congenital disorderdanh từRối loạn bẩm sinh
congenital heart diseasedanh từBệnh tim bẩm sinh
congenital heart defectdanh từDị tật tim bẩm sinh
congenital amputeedanh từNgười sinh ra đã bị cắt cụt một phần hoặc toàn bộ một hoặc nhiều chi
congenital analgesiadanh từTình trạng hiếm gặp mà một người không thể cảm nhận được và chưa bao giờ cảm thấy đau đớn về thể xác

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Bệnh của tôi là bẩm sinh.
  • .Robert mắc bệnh tim bẩm sinh.
  • .Tom có dị tật tim bẩm sinh.

AI