connatural
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tương tự về bản chấttính từSimilar in nature.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connaturalDạng gốc (base form)
- more connaturalSo sánh hơn (comparative)
- most connaturalSo sánh nhất (superlative)
1 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 1
Bẩm sinh
- Bẩm sinh; vốn có; tự nhiênInborn; inherent; natural.
Ví dụ
- , .
- .
Họ từ (word family)
cùng gốc connaturalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha