Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
connaturality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện là tự nhiên
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being connatural.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
connaturality
Dạng gốc
(base form)
connaturalit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
connatural
+
-ity
AI
1
Điều kiện là tự nhiên
1
Điều kiện là tự nhiên
1
Điều kiện là tự nhiên