Dịch

connaturality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều kiện là tự nhiêndanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being connatural.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. connaturalityDạng gốc (base form)
  2. connaturalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI