Nghĩa chính
- Bẩm sinhtính từkhông so sánh (not comparable)Innate; possessed by an organism at birth.
- Di truyềntính từkhông so sánh (not comparable)Inherited; hereditary.
- Vốn có, bản địatính từkhông so sánh (not comparable)Native; indigenous.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bẩm sinh
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| inborn ability | Năng lực bẩm sinh | |
| inborn quality | Phẩm chất bẩm sinh | |
| inborn talent | Tài năng bẩm sinh |
Ví dụ
- tài bẩm sinh
- bản năng bẩm sinh
- tài năng bẩm sinh
Họ từ (word family)
cùng gốc inbornNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- naturalđồng nghĩaThường dùng cho năng khiếu, khả năng hoặc đặc điểm có sẵn từ khi sinh.